puke baby
Pronunciation
/pjˈuːk bˈeɪbi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puke baby"trong tiếng Anh

Puke baby
01

đứa trẻ kinh tởm, đứa trẻ nôn mửa

a person immature, disgusting, or prone to gross behavior
puke baby definition and meaning
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
puke babies
Các ví dụ
She laughed at the puke baby who freaked out over the smell.
Cô ấy cười nhạo đứa bé nôn mửa đã hoảng sợ vì mùi hôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng