puke baby
puke
ˈpju:k
pyook
ba
beɪ
bei
by
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "puke baby"trong tiếng Anh

Puke baby
01

đứa trẻ kinh tởm, đứa trẻ nôn mửa

a person immature, disgusting, or prone to gross behavior 
puke baby definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
puke babies
Các ví dụ
Don't act like a puke baby and clean your mess. 

Đừng hành xử như một đứa trẻ nôn mửa và dọn dẹp mớ hỗn độn của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng