poopy pants
poo
ˈpu:
poo
py
pi
pi
pants
pants
pants

Định nghĩa và ý nghĩa của "poopy pants"trong tiếng Anh

Poopy pants
01

kẻ nhát gan, người ngớ ngẩn

a person immature, silly, or cowardly 
poopy pants definition and meaning
không tán thành
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poopy pants
Các ví dụ
Don't be a poopy pants and jump in the pool. 

Đừng là một quần ị và nhảy vào hồ bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng