Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oompa loompa
01
một oompa loompa, một người lùn da cam
a person insultingly compared to the fictional characters, usually for being very short, oddly proportioned, or orange-skinned
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oompa loompas
Các ví dụ
That spray tan made him look like an oompa loompa.
Lớp da rám nắng xịt đó khiến anh ấy trông giống như một oompa loompa.



























