mouth breather
mouth
ˈmaʊθ
mawth
brea
bri:
bri
ther
ðə
dhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "mouth breather"trong tiếng Anh

Mouth breather
01

người thở bằng miệng, kẻ ngốc

a stupid, dull, or uncultured person 
mouth breather definition and meaning
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mouth breathers
Các ví dụ
The mouth breather couldn't understand the simple joke. 

Người thở bằng miệng không thể hiểu được câu đùa đơn giản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng