Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mouth breather
01
người thở bằng miệng, kẻ ngốc
a stupid, dull, or uncultured person
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mouth breathers
Các ví dụ
The mouth breather stared blankly at the instructions.
Kẻ thở bằng miệng nhìn chằm chằm vào hướng dẫn một cách ngớ ngẩn.



























