Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miss Ann
01
Cô Ann, Bà Ann
a condescending, bossy, or racist white woman, especially one who asserts authority over Black people
xúc phạm
cách dùng cũ
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
Miss Anns
giống cái số ít
Miss Ann
Các ví dụ
The Miss Ann at the store demanded to see the manager over nothing.
Miss Ann ở cửa hàng đã yêu cầu gặp quản lý mà không có lý do gì.
LanGeek



























