Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mental midget
01
người lùn trí tuệ, kẻ ngu ngốc
a person regarded as intellectually deficient or stupid
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mental midgets
Các ví dụ
The mental midget couldn't solve the simple math problem.
Người lùn tinh thần không thể giải quyết vấn đề toán học đơn giản.



























