lamebrain
lame
ˈleɪm
leim
brain
breɪn
brein

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamebrain"trong tiếng Anh

Lamebrain
01

ngu ngốc, ngu xuẩn

a stupid or foolish person 
lamebrain definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lamebrains
Các ví dụ
The lamebrain tried to open the pull door by pushing it repeatedly. 

Kẻ ngốc đã cố mở cửa kéo bằng cách đẩy nó nhiều lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng