lamebrain
Pronunciation
/lˈeɪmbɹeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamebrain"trong tiếng Anh

Lamebrain
01

ngu ngốc, ngu xuẩn

a stupid or foolish person
lamebrain definition and meaning
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lamebrains
Các ví dụ
The lamebrain fan cheered for the wrong team at the game.
Người hâm mộ ngu ngốc đã cổ vũ cho đội sai trong trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng