cold shoulder
cold
ˈkəʊld
kewld
shoul
ʃəʊl
shewl
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "cold shoulder"trong tiếng Anh

Cold shoulder
01

thái độ lạnh nhạt, sự thờ ơ

an attitude or behavior characterized by a lack of warmth, friendliness, or interest 
cold shoulder definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cold shoulders
Các ví dụ
After the argument, she gave me the cold shoulder. 

Sau cuộc cãi vã, cô ấy tỏ thái độ lạnh nhạt với tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng