Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jizzwizard
01
người ám ảnh tình dục, bậc thầy tinh dịch
a person obsessed with sex or seen as overly skilled or promiscuous in sexual matters
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
jizzwizards
giống đực số ít
jizzwizard
neutral form
sex-obsessed person
Các ví dụ
The jizzwizard bragged about his weekend conquests.
Jizzwizard khoe khoang về những cuộc chinh phục cuối tuần của mình.
LanGeek



























