Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuck trumpet
01
thằng khốn, đồ chó đẻ
a loud, obnoxious, or contemptible person
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuck trumpets
Các ví dụ
The fuck trumpet at the bar wouldn't stop yelling over everyone.
Thằng khốn kèn ở quán bar không ngừng hét lên trên mọi người.



























