cold cuts
cold
kəʊld
kewld
cuts
kʌts
kats

Định nghĩa và ý nghĩa của "cold cuts"trong tiếng Anh

Cold cuts
01

thịt nguội, thịt lát lạnh

thin slices of cooked meat that are eaten cold 
cold cuts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cold cuts
Các ví dụ
As you strolled through the food market, the vendor enticed you with samples of various cold cuts. 

Khi bạn đi dạo qua chợ thực phẩm, người bán hàng đã dụ dỗ bạn bằng các mẫu thịt nguội khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng