Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fag tits
01
vú bê đê, ngực đồng tính
enlarged breasts on a man, used to mock his appearance or perceived lack of masculinity
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
gender specific
dạng số nhiều
fag tits
giống đực số ít
fag tits
neutral form
gynecomastia
Các ví dụ
After quitting the gym, he started worrying about developing fag tits from the extra weight.
Sau khi bỏ phòng tập thể dục, anh ta bắt đầu lo lắng về việc phát triển vú bê đê do cân nặng thêm.
LanGeek



























