Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cunt muncher
01
người liếm âm hộ, người mút âm đạo
a person who performs cunnilingus
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cunt munchers
Các ví dụ
She called her boyfriend a dedicated cunt muncher after last night.
Cô ấy gọi bạn trai mình là một người liếm âm hộ tận tâm sau đêm qua.
02
người ăn lồn, người đồng tính nữ
a lesbian woman
offensive
slang
vulgar
Các ví dụ
Everyone teased the cunt muncher about her aggressive dance moves.
Mọi người trêu chọc kẻ ăn lồn về những động tác nhảy hung hãn của cô ấy.



























