cuntbreath
cunt
ˈkʌnt
kant
breath
brɛθ
breth

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuntbreath"trong tiếng Anh

Cuntbreath
01

hơi thở âm đạo, hơi thở khốn nạn

a contemptible person 
cuntbreath definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntbreaths
Các ví dụ
The cuntbreath neighbor smokes cigars on the shared balcony. 

Hàng xóm đồ đê tiện hút xì gà trên ban công chung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng