cuntbreath
cunt
ˈkənt
kēnt
breath
brɛθ
breth
/kˈʌntbɹɛθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuntbreath"trong tiếng Anh

Cuntbreath
01

hơi thở âm đạo, hơi thở khốn nạn

a contemptible person
cuntbreath definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntbreaths
Các ví dụ
Some cuntbreath left gum under the theater seat.
Một kẻ đáng khinh đã để lại kẹo cao su dưới ghế rạp hát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng