Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuntbreath
01
hơi thở âm đạo, hơi thở khốn nạn
a contemptible person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntbreaths
Các ví dụ
The cuntbreath neighbor smokes cigars on the shared balcony.
Hàng xóm đồ đê tiện hút xì gà trên ban công chung.



























