Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuntbreath
01
hơi thở âm đạo, hơi thở khốn nạn
a contemptible person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntbreaths
Các ví dụ
Some cuntbreath left gum under the theater seat.
Một kẻ đáng khinh đã để lại kẹo cao su dưới ghế rạp hát.



























