cuntbiscuit
cunt
kənt
kēnt
bis
bɪs
bis
cuit
kət
kēt
/kˈʌntbɪskjˌuːɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuntbiscuit"trong tiếng Anh

Cuntbiscuit
01

thằng khốn, đồ khốn nạn

a contemptible or unpleasant person
cuntbiscuit definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntbiscuits
Các ví dụ
The cuntbiscuit manager rejected every reasonable request.
Người quản lý cuntbiscuit đã từ chối mọi yêu cầu hợp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng