clart
clart
klɑ:t
klaat
chartclaretclast

Định nghĩa và ý nghĩa của "clart"trong tiếng Anh

01

kẻ bẩn thỉu, kẻ đáng khinh

a dirty, messy, or contemptible person 
Dialectbritish flagBritish
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clarts
Các ví dụ
The muddy clart tracked dirt all over the clean floor. 

Clart lầy lội đã để lại bụi bẩn khắp sàn nhà sạch sẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng