clart
Pronunciation
/klˈɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clart"trong tiếng Anh

01

kẻ bẩn thỉu, kẻ đáng khinh

a dirty, messy, or contemptible person
Dialectbritish flagBritish
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clarts
Các ví dụ
She called the lazy roommate a useless clart.
Cô ấy gọi người bạn cùng phòng lười biếng là một clart vô dụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng