Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clart
01
kẻ bẩn thỉu, kẻ đáng khinh
a dirty, messy, or contemptible person
Dialect
British
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clarts
Các ví dụ
She called the lazy roommate a useless clart.
Cô ấy gọi người bạn cùng phòng lười biếng là một clart vô dụng.



























