beta cuck
be
ˈbi:
bi
ta
cuck
kʌk
kak

Định nghĩa và ý nghĩa của "beta cuck"trong tiếng Anh

Beta cuck
01

kẻ yếu đuối beta, kẻ bị cắm sừng yếu đuối

a weak, submissive man who is also humiliated or cuckolded 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beta cucks
Các ví dụ
The angry comment called him a beta cuck for staying with a cheating wife. 

Bình luận tức giận gọi anh ta là beta cuck vì ở lại với người vợ ngoại tình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng