ballsack
ball
ˈbɔ:l
bawl
sack
sæk
sāk
ballcock

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballsack"trong tiếng Anh

Ballsack
01

bìu dái, túi tinh hoàn

the sac containing the testicles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
ballsacks
giống đực số ít
ballsack
neutral form
scrotum
Các ví dụ
He got hit in the ballsack and dropped to the ground in pain. 

Anh ấy bị đánh trúng bìu dái và ngã xuống đất vì đau đớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ballsack

ball

+

sack

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng