ballsack
Pronunciation
/bˈɔːlsæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballsack"trong tiếng Anh

Ballsack
01

bìu dái, túi tinh hoàn

the sac containing the testicles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ballsacks
Các ví dụ
After the bike accident, his ballsack was swollen for a week.
Sau tai nạn xe đạp, bìu dái của anh ấy bị sưng trong một tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng