Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ballsack
01
bìu dái, túi tinh hoàn
the sac containing the testicles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ballsacks
Các ví dụ
After the bike accident, his ballsack was swollen for a week.
Sau tai nạn xe đạp, bìu dái của anh ấy bị sưng trong một tuần.
Cây Từ Vựng
ballsack
ball
sack



























