Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a fuck sight
01
rất nhiều, cực kỳ
a lot or a great deal
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
This tastes a fuck sight better than yesterday's dinner.
Món này ngon hơn rất nhiều so với bữa tối hôm qua.
a fuck sight
01
a large number or amount of things
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
He owns a fuck sight of old comics in his attic.
Từ Gần



























