Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cunt fart
01
thằng khốn, đồ khốn nạn
a very annoying, objectionable, or contemptible person
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
He 's a complete cunt fart who ruins every party.
Hắn là một thằng khốn nạn hoàn toàn, người phá hỏng mọi bữa tiệc.
02
rắm âm đạo, xì hơi âm đạo
an audible release of air from the vagina
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cunt farts
Các ví dụ
He teased her about the cunt fart she made on their first night.
Anh ấy trêu chọc cô ấy về tiếng rắm âm đạo mà cô ấy đã tạo ra trong đêm đầu tiên của họ.



























