cunt fart
cunt
kʌnt
kant
fart
fɑ:t
faat

Định nghĩa và ý nghĩa của "cunt fart"trong tiếng Anh

Cunt fart
01

thằng khốn, đồ khốn nạn

a very annoying, objectionable, or contemptible person 
cunt fart definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That cunt fart customer complained about everything on the menu. 

Tên khốn nạn khách hàng đó đã phàn nàn về mọi thứ trong thực đơn.

02

rắm âm đạo, xì hơi âm đạo

an audible release of air from the vagina 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cunt farts
Các ví dụ
She let out a loud cunt fart right after sex and they both laughed. 

Cô ấy thả ra một tiếng xì hơi từ âm đạo lớn ngay sau khi quan hệ và cả hai đều cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng