sod off
sod
sɒd
sod
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "sod off"trong tiếng Anh

sod off
01

Biến đi!, Cút đi!

used to tell someone to go away or leave one alone 
Dialectbritish flagBritish
sod off definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The paparazzi wouldn't leave, so the actor told them to sod off. 

Những tay săn ảnh không chịu rời đi, vì vậy diễn viên bảo họ cút đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng