Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sod off
01
Biến đi!, Cút đi!
used to tell someone to go away or leave one alone
Dialect
British
offensive
slang
vulgar
Các ví dụ
When the salesman rang the bell again, she shouted " sod off! "
Khi người bán hàng bấm chuông lần nữa, cô ấy hét lên "cút đi".



























