Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nigga nod
01
cái gật đầu đen, cử chỉ chào đen
a gesture of acknowledgment or respect, performed with a down–up–down motion, used primarily among Black people
nhạy cảm về văn hóa
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nigga nods
Các ví dụ
We passed each other on the street and exchanged a quick nigga nod.
Chúng tôi đi ngang qua nhau trên phố và trao nhau một cái gật đầu nigga nhanh chóng.
LanGeek



























