Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apeshit
01
tuyệt vời, xuất sắc
extremely good
Dialect
American
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apeshit
so sánh hơn
more apeshit
có thể phân cấp
Các ví dụ
This game is apeshit; I ca n't stop playing.
Trò chơi này tuyệt vời ; tôi không thể ngừng chơi.



























