Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apeshit
01
tuyệt vời, xuất sắc
extremely good
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apeshit
so sánh hơn
more apeshit
có thể phân cấp
Các ví dụ
That new burger joint is apeshit – best fries I've ever had.
Quán burger mới đó tuyệt vời – khoai tây chiên ngon nhất tôi từng ăn.



























