Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kangaroo fucker
01
thằng địt kangaroo, kẻ đụ kangaroo
an Australian
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kangaroo fuckers
Các ví dụ
The drunk American tourist yelled "kangaroo fucker" at the Aussie bartender.
Du khách Mỹ say rượu đã hét "thằng chơi kangaroo" vào mặt người pha chế Úc.



























