Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumbfuckery
01
sự ngu ngốc cực độ, hành vi ngu ngốc
extremely foolish, stupid, or idiotic behavior
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Trying to light fireworks indoors was peak dumbfuckery.
Cố gắng đốt pháo hoa trong nhà là đỉnh cao của sự ngu ngốc.
Cây Từ Vựng
dumbfuckery
dumbfuck



























