Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumbfuckery
01
sự ngu ngốc cực độ, hành vi ngu ngốc
extremely foolish, stupid, or idiotic behavior
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His financial dumbfuckery left him broke by thirty.
Sự ngu ngốc tài chính của anh ta đã khiến anh ta phá sản ở tuổi ba mươi.
Cây Từ Vựng
dumbfuckery
dumbfuck



























