Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bogan
01
một kẻ thô lỗ, một người quê mùa
(Australian) an uncultured or unsophisticated person from a working-class background, often associated with vulgar tastes, loud behavior, and lowbrow fashion
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bogans
Các ví dụ
He 's a total bogan, drinking cheap beer and listening to AC / DC on full blast.
Anh ta là một bogan thực thụ, uống bia rẻ tiền và nghe AC/DC hết cỡ.



























