Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poontang
01
một người phụ nữ được coi chỉ là đối tượng cho quan hệ tình dục, một phụ nữ được xem duy nhất như một vật thể tình dục
a woman, regarded solely as an object for sexual intercourse
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The drunk guys at the bar were loudly talking about scoring some poontang tonight.
Những gã say xỉn ở quán bar đang nói to về việc kiếm gái tối nay.



























