Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poontang
01
một người phụ nữ được coi chỉ là đối tượng cho quan hệ tình dục, một phụ nữ được xem duy nhất như một vật thể tình dục
a woman, regarded solely as an object for sexual intercourse
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
That sexist jerk referred to every attractive woman as fresh poontang.
Tên phân biệt giới tính đó gọi mọi phụ nữ hấp dẫn là chiến lợi phẩm mới.



























