Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackoff
01
thằng khốn, thằng đáng khinh
a contemptible, worthless, or detestable person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jackoffs
Các ví dụ
She called her ex a selfish jackoff after he missed another child support payment.
Cô ấy gọi người yêu cũ của mình là một thằng khốn ích kỷ sau khi anh ta bỏ lỡ một khoản thanh toán cấp dưỡng con cái khác.



























