Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackoff
01
thằng khốn, thằng đáng khinh
a contemptible, worthless, or detestable person
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jackoffs
Các ví dụ
That jackoff cut me off in traffic and then flipped me the bird.
Tên khốn nạn đó cắt ngang đường tôi trong giao thông rồi giơ ngón tay thối với tôi.



























