jackoff
jack
ˈʤæk
jāk
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackoff"trong tiếng Anh

Jackoff
01

thằng khốn, thằng đáng khinh

a contemptible, worthless, or detestable person 
Dialectamerican flagAmerican
jackoff definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jackoffs
Các ví dụ
That jackoff cut me off in traffic and then flipped me the bird. 

Tên khốn nạn đó cắt ngang đường tôi trong giao thông rồi giơ ngón tay thối với tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng