old bat
old
əʊld
ewld
bat
bæt
bāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "old bat"trong tiếng Anh

Old bat
01

con dơi già cáu kỉnh, bà già khó tính

a cranky, unpleasant, or eccentric elderly woman 
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
old bats
giống đực số ít
old codger
giống cái số ít
old bat
neutral form
cranky old person
Các ví dụ
The grumpy old bat next door complains about every noise we make. 

Con dơi già cáu kỉnh bên cạnh phàn nàn về mọi tiếng ồn chúng tôi tạo ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng