coffee cream
co
ˈkɒ
ko
ffee
fi
fi
cream
kri:m
krim

Định nghĩa và ý nghĩa của "coffee cream"trong tiếng Anh

Coffee cream
01

kem cà phê, kem cho cà phê

cream that has at least 18% butterfat 
coffee cream definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng