Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coffee cream
01
kem cà phê, kem cho cà phê
cream that has at least 18% butterfat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kem cà phê, kem cho cà phê