maggoted
ma
ˈmæ
ggo
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "maggoted"trong tiếng Anh

maggoted
01

hoàn toàn say, say bí tỉ

(Australian) extremely drunk or intoxicated 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maggoted
so sánh hơn
more maggoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was completely maggoted after the party. 

Anh ấy hoàn toàn maggoté sau bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng