Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maggoted
01
hoàn toàn say, say bí tỉ
(Australian) extremely drunk or intoxicated
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maggoted
so sánh hơn
more maggoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was completely maggoted after the party.
Anh ấy hoàn toàn maggoté sau bữa tiệc.



























