Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maggoted
01
hoàn toàn say, say bí tỉ
(Australian) extremely drunk or intoxicated
Slang
Các ví dụ
They were maggoted before midnight.
Họ đã say bí tỉ trước nửa đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoàn toàn say, say bí tỉ