devo
de
di
vo
ˈvoʊ
vow
/dɪvˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devo"trong tiếng Anh

01

tan nát, rất thất vọng

(Australian) extremely upset or disappointed
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devo
so sánh hơn
more devo
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm devo about missing the concert.
Tôi rất buồn vì đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng