Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devo
01
tan nát, rất thất vọng
(Australian) extremely upset or disappointed
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devo
so sánh hơn
more devo
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm devo about missing the concert.
Tôi rất buồn vì đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc.



























