Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric soup
01
rượu vang tăng cường Scotland, rượu vang tăng cường mạnh
(Scottish) strong fortified wine, typically referring to highly alcoholic or potent varieties
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
electric soups
Các ví dụ
He brought some electric soup to the party last night.
Anh ấy đã mang một ít súp điện đến bữa tiệc tối qua.



























