electric soup
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ric
rɪk
rik
soup
su:p
soop

Định nghĩa và ý nghĩa của "electric soup"trong tiếng Anh

Electric soup
01

rượu vang tăng cường Scotland, rượu vang tăng cường mạnh

(Scottish) strong fortified wine, typically referring to highly alcoholic or potent varieties 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
electric soups
Các ví dụ
He brought some electric soup to the party last night. 

Anh ấy đã mang một ít súp điện đến bữa tiệc tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng