Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to twoc
01
ăn cắp một chiếc xe hơi, trộm một chiếc ô tô
to steal a car
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
twoc
ngôi thứ ba số ít
twocs
hiện tại phân từ
twocing
quá khứ đơn
twoced
quá khứ phân từ
twoced
Các ví dụ
They twoced a car outside the club.
Họ đã twoc một chiếc xe bên ngoài câu lạc bộ.



























