Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elephant's trunk
01
say như voi, say bí tỉ như voi
(Cockney rhyming slang) intoxicated from alcohol
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elephant's trunk
so sánh hơn
more elephant's trunk
có thể phân cấp
Các ví dụ
She got elephant's trunk at the wedding.
Cô ấy đã có vòi voi tại đám cưới.



























