Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cream crackered
01
kiệt sức, mệt lử
(Cockney rhyming slang) exhausted or extremely tired
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cream crackered
so sánh hơn
more cream crackered
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm completely cream crackered after that run.
Tôi hoàn toàn cream crackered sau cuộc chạy đó.



























