cream crackered
Pronunciation
/kɹˈiːm kɹˈækɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cream crackered"trong tiếng Anh

cream crackered
01

kiệt sức, mệt lử

(Cockney rhyming slang) exhausted or extremely tired
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cream crackered
so sánh hơn
more cream crackered
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was cream crackered by the time he got home.
Anh ấy đã cream crackered khi về đến nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng