Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cream crackered
01
kiệt sức, mệt lử
(Cockney rhyming slang) exhausted or extremely tired
Slang
Các ví dụ
He was cream crackered by the time he got home.
Anh ấy đã cream crackered khi về đến nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiệt sức, mệt lử