china (plate)
china
ʧaɪnə
chainē
(plate)
pleɪt
pleit

Định nghĩa và ý nghĩa của "china (plate)"trong tiếng Anh

China (plate)
01

bạn, bạn bè

(Cockney rhyming slang) a friend or mate 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chinas
Các ví dụ
I'm meeting my china later. 

Tôi sẽ gặp bạn tôi sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng