Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rez
01
khu ký túc xá, khu nhà ở
(Canada) a shortened term for a residence or dormitory, especially for students
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rezes
Các ví dụ
I'm heading back to the rez after class.
Tôi đang trở về ký túc xá sau giờ học.



























