rez
rez
rɛz
rez
/ɹˈɛz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rez"trong tiếng Anh

01

khu ký túc xá, khu nhà ở

(Canada) a shortened term for a residence or dormitory, especially for students
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rezes
Các ví dụ
The rez has a new cafeteria.
Rez có một nhà ăn mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng