Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Red rocket
01
Tên lửa đỏ, Hỏa tiễn đỏ
(Canada) a classic red-painted streetcar or subway train operated by the Toronto Transit Commission
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red rockets
Các ví dụ
I caught the red rocket downtown this morning.
Sáng nay tôi bắt tên lửa đỏ ở trung tâm thành phố.



























