Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Queen's cowboy
01
cao bồi của Nữ hoàng, cảnh sát cưỡi ngựa hoàng gia
(Canada) a member of the Royal Canadian Mounted Police
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Queen's cowboys
Các ví dụ
The Queen's cowboy showed up at the festival.
Cao bồi của Nữ hoàng đã xuất hiện tại lễ hội.



























