Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ride for
01
ủng hộ hết lòng, che chở cho
(African American) to support, protect, or have someone's back wholeheartedly
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
ride
thì hiện tại
ride for
ngôi thứ ba số ít
rides for
hiện tại phân từ
riding for
quá khứ đơn
rode for
quá khứ phân từ
ridden for
Các ví dụ
He 's the type to ride for his family.
Anh ấy là kiểu người bảo vệ gia đình mình.



























