Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ride for
01
ủng hộ hết lòng, che chở cho
(African American) to support, protect, or have someone's back wholeheartedly
Slang
Các ví dụ
He's the type to ride for his family.
Anh ấy là kiểu người bảo vệ gia đình mình.



























