Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no kizzy
01
Không đùa, Thật sự
(African American) used to emphasize honesty or truthfulness
Slang
Các ví dụ
That movie was amazing, no kizzy.
Bộ phim đó thật tuyệt vời, không nói dối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Không đùa, Thật sự