Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no kizzy
01
Không đùa, Thật sự
(African American) used to emphasize honesty or truthfulness
tiếng lóng
Các ví dụ
No kizzy, I didn't touch your phone.
Thật đấy, tôi không động vào điện thoại của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Không đùa, Thật sự
Thật đấy, tôi không động vào điện thoại của bạn.