Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to take with
01
mang theo, đem theo
(Upper Midwestern US) to take something along with you
Slang
Các ví dụ
She told him to take it with when he left the house.
Cô ấy bảo anh ấy mang theo khi anh ấy rời khỏi nhà.



























