oofta
oof
ˈʊf
oof
ta
offda
oofda
uffda
uff da

Định nghĩa và ý nghĩa của "oofta"trong tiếng Anh

01

Ối, Ối

(Minnesota, Upper Midwest) an exclamation expressing surprise, frustration, exhaustion, or exasperation 
tiếng lóng
Các ví dụ
Oofta, that was a long day at work. 

Oofta, hôm nay làm việc mệt quá.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng