Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oofta
01
Ối, Ối
(Minnesota, Upper Midwest) an exclamation expressing surprise, frustration, exhaustion, or exasperation
tiếng lóng
Các ví dụ
Oofta, that was a long day at work.
Oofta, hôm nay làm việc mệt quá.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ối, Ối
Oofta, hôm nay làm việc mệt quá.